驅動器圖標 khu động khí đồ tiêu Hán Việt: khu động khí đồ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí) + 圖 (đồ) + 標 (tiêu)Hán Việtkhu động khí đồ tiêuCấu tạo驅 + 動 + 器 + 圖 + 標 · khu + động + khí + đồ + tiêu nghĩa thành phần: khu + động + khí + đồ + tiêu