驢蒙虎皮

lư mông hổ bì

Hán Việt: lư mông hổ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (mông) + (hổ) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驢蒙虎皮 ǘménghǔpí f.e. empty show of strength

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

狗仗人势