駐馬店地區 zhù mǎ diàn dì qū · trú mã điếm địa khu Hán Việt: trú mã điếm địa khu · Pinyin: zhù mǎ diàn dì qū Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 馬 (mã) + 店 (điếm) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinzhù mǎ diàn dì qūHán Việttrú mã điếm địa khuCấu tạo駐 + 馬 + 店 + 地 + 區 · trú + mã + điếm + địa + khu nghĩa thành phần: trú + mã + điếm + địa + khu