駝峰命名法

tuó fēng mìng míng fǎ đà phong mệnh danh pháp

Hán Việt: đà phong mệnh danh pháp · Pinyin: tuó fēng mìng míng fǎ

Tổng quan

(máy tính) CamelCase

Cấu tạo: (đà) + (phong) + (mệnh) + (danh) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) CamelCase

Eng

  • CC-CEDICT (computing) CamelCase
  • Cihui (computing) CamelCase