駝背矯正器 đà bối kiểu chánh khí Hán Việt: đà bối kiểu chánh khí Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 背 (bối) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 器 (khí)Hán Việtđà bối kiểu chánh khíCấu tạo駝 + 背 + 矯 + 正 + 器 · đà + bối + kiểu + chánh + khí nghĩa thành phần: đà + bối + kiểu + chánh + khí