驼背矫正器

đà bối kiểu chánh khí

Hán Việt: đà bối kiểu chánh khí

Tổng quan

Cấu tạo: 駝 (đà) + 背 (bối) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驼背羊髯 · 驼背的人