驾驶员座舱

jià shǐ yuán zuò cānggiá sử viên tọa thương

Hán Việt: giá sử viên tọa thương · Pinyin: jià shǐ yuán zuò cāng

Tổng quan

chỗ chọi gà, bãi chọi gà, trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh), (hàng không) buồng lái (của phi công)

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 員 (viên) + 座 (tọa) + 艙 (thương)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Kanzel

Từ liên quan

Gần nghĩa

驾驶卡车 · 驾驶后座 · 驾驶执照 · 驾驶技术 · 驾驶汽车 · 驾驶能力 · 驾驶设备 · 驾驶学校