駕駛員座艙

jià shǐ yuán zuò cāng giá sử viên tọa thương

Hán Việt: giá sử viên tọa thương · Pinyin: jià shǐ yuán zuò cāng

Tổng quan

chỗ chọi gà, bãi chọi gà, trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh), (hàng không) buồng lái (của phi công)

Cấu tạo: (giá) + (sử) + (viên) + (tọa) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ chọi gà, bãi chọi gà, trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh), (hàng không) buồng lái (của phi công)