駭人長髮綹
hãi nhân trường phát lữu
Hán Việt: hãi nhân trường phát lữu · Pinyin: hàirén chángfàliǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 駭 (hãi) + 人 (nhân) + 長 (trường) + 髮 (phát) + 綹 (lữu)
Nghĩa
Eng
- Cihui dreadlocks
Hán Việt: hãi nhân trường phát lữu · Pinyin: hàirén chángfàliǔ
Cấu tạo: 駭 (hãi) + 人 (nhân) + 長 (trường) + 髮 (phát) + 綹 (lữu)