駢體翻譯法

biền thể phiên dịch pháp

Hán Việt: biền thể phiên dịch pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (thể) + (phiên) + (dịch) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 駢體翻譯法 iántǐ fānyìfǎ n. <lg.> antithesis method