骐驎

qí lín

Pinyin: qí lín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"骐麟"。 2.传说中的兽名。即麒麟。 3.良马。

Cấu tạo: 骐 (kì) + 𬴊

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骐麟"。 2.传说中的兽名。即麒麟。 3.良马。

Từ liên quan

Gần nghĩa

骐𬴊 · 骐麟 · 骐驎竭 · 驎台 · 驎臺 · 驎虞 · 驎角 · 驎駒