骐驎竭 qí lín jié Pinyin: qí lín jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.药名。又名血竭。麒麟竭木的树脂,状如干血,色黄而赤,味微咸甘,似栀子气。可研作粉,入丸散中用。 Cấu tạo: 騏 (kì) + 驎 + 竭 (kiệt)Pinyinqí lín jiéCấu tạo騏 + 驎 + 竭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.药名。又名血竭。麒麟竭木的树脂,状如干血,色黄而赤,味微咸甘,似栀子气。可研作粉,入丸散中用。 Từ liên quan Gần nghĩa騏驎 · 骐𬴊 · 骐麟 · 騏驎竭 · 骐驎