騎牆主義者

qí qiáng zhǔ yì zhě kị tường chủ nghĩa giả

Hán Việt: kị tường chủ nghĩa giả · Pinyin: qí qiáng zhǔ yì zhě

Tổng quan

người trì hoãn, người chờ thời, người biết thích ứng với hoàn cảnh, người biết tuỳ cơ ứng biến

Cấu tạo: (kị) + (tường) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trì hoãn, người chờ thời, người biết thích ứng với hoàn cảnh, người biết tuỳ cơ ứng biến