騎無鞍劣馬

kị vô an liệt mã

Hán Việt: kị vô an liệt mã

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (vô) + (an) + (liệt) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騎無鞍劣馬 í wú'ān lièmǎ v.o. ride a bronco bareback