騎脖子拉屎

qí bó zi lā shǐ kị bột tử lạp thỉ

Hán Việt: kị bột tử lạp thỉ · Pinyin: qí bó zi lā shǐ

Tổng quan

nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ) | nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi

Cấu tạo: (kị) + (bột) + (tử) + (lạp) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ) | nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi

Eng

  • CC-CEDICT lit. to take a dump while riding on sb's shoulders (saying)|fig. to treat sb like garbage
  • Cihui 騎脖子拉屎 í bózi lāshǐ id. <vulg.> give a person the dirty end of the stick; misuse a person