騎驢看唱本 kị lư khán xướng bổn Hán Việt: kị lư khán xướng bổn Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 驢 (lư) + 看 (khán) + 唱 (xướng) + 本 (bổn)Hán Việtkị lư khán xướng bổnCấu tạo騎 + 驢 + 看 + 唱 + 本 · kị + lư + khán + xướng + bổn nghĩa thành phần: kị + lư + khán + xướng + bổn Nghĩa EngCihui 騎驢看唱本 ílǘ kàn chàngběn id. wait and see (if you don't believe); we'll see (who's right)