騎鵝歷險記

qí é lì xiǎn jì kị nga lịch hiểm kí

Hán Việt: kị nga lịch hiểm kí · Pinyin: qí é lì xiǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (nga) + (lịch) + (hiểm) + (kí)