騙某人去做 phiến mỗ nhân khứ tố Hán Việt: phiến mỗ nhân khứ tố Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 去 (khứ) + 做 (tố)Hán Việtphiến mỗ nhân khứ tốCấu tạo騙 + 某 + 人 + 去 + 做 · phiến + mỗ + nhân + khứ + tố nghĩa thành phần: phiến + mỗ + nhân + khứ + tố