骚乱地 tao loạn địa Hán Việt: tao loạn địa Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 亂 (loạn) + 地 (địa)Hán Việttao loạn địaCấu tạo騷 + 亂 + 地 · tao + loạn + địa nghĩa thành phần: tao + loạn + địa Từ liên quan Gần nghĩa骚乱的 · 骚乱者 · 骚乱 · 骚乱煽动的