驟雨不終日

zhòu yǔ bù zhōng rì sậu vũ bất chung nhật

Hán Việt: sậu vũ bất chung nhật · Pinyin: zhòu yǔ bù zhōng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (sậu) + (vũ) + (bất) + (chung) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骤:急速。急雨不会下一天。比喻坏人坏事不会长久。