骨發育異常 cốt phát dục dị thường Hán Việt: cốt phát dục dị thường Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 發 (phát) + 育 (dục) + 異 (dị) + 常 (thường)Hán Việtcốt phát dục dị thườngCấu tạo骨 + 發 + 育 + 異 + 常 · cốt + phát + dục + dị + thường nghĩa thành phần: cốt + phát + dục + dị + thường