骨疽 cốt thư Hán Việt: cốt thư Tổng quan (sinh vật học) sự chết hoại Cấu tạo: 骨 (cốt) + 疽 (thư)Hán Việtcốt thưCấu tạo骨 + 疽 · cốt + thư nghĩa thành phần: cốt + thư Nghĩa EngJMdict cariesjaJMdict 骨疽(こっそ) Từ liên quan Gần nghĩa骨疽的 · 骨人 · 骨佛 · 骨凿 · 骨刀 · 骨刮 · 骨刺 · 骨刻