骨凿

cốt tạc

Hán Việt: cốt tạc

Tổng quan

cái đục xương

Cấu tạo: 骨 (cốt) + 鑿 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cái đục xương

Từ liên quan

Gần nghĩa

凿井 · 凿出 · 凿凿 · 凿子 · 凿密 · 凿岩 · 凿成 · 凿枘