骨刮 cốt quát Hán Việt: cốt quát Tổng quan (y học) cái nạo xương Cấu tạo: 骨 (cốt) + 刮 (quát)Hán Việtcốt quátCấu tạo骨 + 刮 · cốt + quát nghĩa thành phần: cốt + quát Từ liên quan Gần nghĩa刮伤 · 刮具 · 刮刀 · 刮削 · 刮勺 · 刮匙 · 刮去 · 刮器