骨盆成形術
cốt bồn thành hình thuật
Hán Việt: cốt bồn thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: cốt bồn thành hình thuật
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)