骨盆描記器 cốt bồn miêu kí khí Hán Việt: cốt bồn miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việtcốt bồn miêu kí khíCấu tạo骨 + 盆 + 描 + 記 + 器 · cốt + bồn + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: cốt + bồn + miêu + kí + khí