骨盆斜度計 cốt bồn tà độ kế Hán Việt: cốt bồn tà độ kế Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 斜 (tà) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtcốt bồn tà độ kếCấu tạo骨 + 盆 + 斜 + 度 + 計 · cốt + bồn + tà + độ + kế nghĩa thành phần: cốt + bồn + tà + độ + kế