骨盆測量法
cốt bồn trắc lượng pháp
Hán Việt: cốt bồn trắc lượng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)
Hán Việt: cốt bồn trắc lượng pháp
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)