骨盆腔檢查 cốt bồn khang kiểm tra Hán Việt: cốt bồn khang kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 腔 (khang) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtcốt bồn khang kiểm traCấu tạo骨 + 盆 + 腔 + 檢 + 查 · cốt + bồn + khang + kiểm + tra nghĩa thành phần: cốt + bồn + khang + kiểm + tra