骨質疏鬆症

gǔ zhì shū sōng zhèng cốt chất sơ tông chứng

Hán Việt: cốt chất sơ tông chứng · Pinyin: gǔ zhì shū sōng zhèng

Tổng quan

loãng xương

Cấu tạo: (cốt) + (chất) + (sơ) + (tông) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loãng xương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 骨骼中的骨質流失,鈣儲量減少;導致骨骼強度變低、多孔、鬆散、易碎的症狀。如:「食用富含鈣質的食物,是預防骨質疏鬆症的方法之一。」

Eng

  • CC-CEDICT osteoporosis
  • Cihui osteoporosis