骨鈣質缺乏
cốt cái chất khuyết phạp
Hán Việt: cốt cái chất khuyết phạp
Tổng quan
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 鈣 (cái) + 質 (chất) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)
Hán Việt: cốt cái chất khuyết phạp
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 鈣 (cái) + 質 (chất) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)