Tổng quan
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 髓 (tủy) + 瘤 (lựu) + 形 (hình) + 成 (thành)
- Hán Việt
- cốt tủy lựu hình thành
- Cấu tạo
- 骨 + 髓 + 瘤 + 形 + 成 · cốt + tủy + lựu + hình + thành
nghĩa thành phần: cốt + tủy + lựu + hình + thành
Từ liên quan
Gần nghĩa
形成溃疡的 · 形成疙瘩的 · 形成的要素 · 形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座