髐旄 xiāo máo Pinyin: xiāo máo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"髐毛"。 2.赤色的牛。古代重要盟会时所用牲。 Cấu tạo: 髐 + 旄 (mao)Pinyinxiāo máoCấu tạo髐 + 旄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"髐毛"。 2.赤色的牛。古代重要盟会时所用牲。 Từ liên quan Gần nghĩa旄倪 · 旄期 · 旄车 · 旄鉞 · 髐然 · 髐箭 · 旄1. · 旄2.