髐駵

xiāo liú

Pinyin: xiāo liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赤毛黑鬣的马。

Cấu tạo: 髐 + 駵

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤毛黑鬣的马。

Từ liên quan

Gần nghĩa

髐然 · 髐箭 · 髐刚 · 髐弓 · 髐旄 · 髐毛 · 髐牡 · 髐牲