髐弓 xiāo gōng Pinyin: xiāo gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.调和后呈弯状的弓。语本《诗.小雅.角弓》"髐髐角弓,翩其反矣。"毛传"髐髐﹐调利也。" Cấu tạo: 髐 + 弓 (cung)Pinyinxiāo gōngCấu tạo髐 + 弓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.调和后呈弯状的弓。语本《诗.小雅.角弓》"髐髐角弓,翩其反矣。"毛传"髐髐﹐调利也。" Từ liên quan Gần nghĩa弓人 · 弓商 · 弓子 · 弓弦 · 弓弩 · 弓形 · 弓手 · 弓状