髓細胞生成 tủy tế bào sanh thành Hán Việt: tủy tế bào sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 髓 (tủy) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việttủy tế bào sanh thànhCấu tạo髓 + 細 + 胞 + 生 + 成 · tủy + tế + bào + sanh + thành nghĩa thành phần: tủy + tế + bào + sanh + thành