髓质切除术

tủy chất thiết trừ thuật

Hán Việt: tủy chất thiết trừ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 髓 (tủy) + 質 (chất) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

髓质上皮瘤