髓質切除術
tủy chất thiết trừ thuật
Hán Việt: tủy chất thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 髓 (tủy) + 質 (chất) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: tủy chất thiết trừ thuật
Cấu tạo: 髓 (tủy) + 質 (chất) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)