體物入微

tǐ wù rù wéithể vật nhập vi

Hán Việt: thể vật nhập vi · Pinyin: tǐ wù rù wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「體貼入微」。見「體貼入微」條。01.清.方南堂《輟鍛錄》:「詩人體物入微,真能筆通造化。」<a name="體恤入微"> </a>

Cấu tạo: 体 (thể) + 物 (vật) + 入 (nhập) + 微 (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「體貼入微」。見「體貼入微」條。01.清.方南堂《輟鍛錄》:「詩人體物入微,真能筆通造化。」<a name="體恤入微"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

体物缘情 · 體物緣情