體物緣情

tǐ wù yuán qíngthể vật duyến tình

Hán Việt: thể vật duyến tình · Pinyin: tǐ wù yuán qíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指诗赋的状物与抒情。

Cấu tạo: 體 (thể) + 物 (vật) + 緣 (duyến) + 情 (tình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

體物入微 · 缘情体物 · 缘情肖物 · 緣情體物