體育專科學校

thể dục chuyên khoa học giáo

Hán Việt: thể dục chuyên khoa học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (dục) + (chuyên) + (khoa) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體育專科學校 ǐyù zhuānkē xuéxiào p.w. non-degree physical-education college M:¹jiā/¹suǒ