體育部主任 tǐ yù bù zhǔ rèn · thể dục bộ chủ nhâm Hán Việt: thể dục bộ chủ nhâm · Pinyin: tǐ yù bù zhǔ rèn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 育 (dục) + 部 (bộ) + 主 (chủ) + 任 (nhâm)Pinyintǐ yù bù zhǔ rènHán Việtthể dục bộ chủ nhâmCấu tạo體 + 育 + 部 + 主 + 任 · thể + dục + bộ + chủ + nhâm nghĩa thành phần: thể + dục + bộ + chủ + nhâm