體視比較儀 thể thị bỉ giác nghi Hán Việt: thể thị bỉ giác nghi Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 視 (thị) + 比 (bỉ) + 較 (giác) + 儀 (nghi)Hán Việtthể thị bỉ giác nghiCấu tạo體 + 視 + 比 + 較 + 儀 · thể + thị + bỉ + giác + nghi nghĩa thành phần: thể + thị + bỉ + giác + nghi Nghĩa EngCihui stereocomparagraph