體視比較儀

thể thị bỉ giác nghi

Hán Việt: thể thị bỉ giác nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (thị) + (bỉ) + (giác) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stereocomparagraph