高不湊,低不就
Pinyin: gāo bù còu,dī bù jiù
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 不 (bất) + 湊 (thấu) + , + 低 (đê) + 不 (bất) + 就 (tựu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 就:成。高者无力得到,低者又不屑迁就。形容求职或婚姻上的两难处境。
Pinyin: gāo bù còu,dī bù jiù
Cấu tạo: 高 (cao) + 不 (bất) + 湊 (thấu) + , + 低 (đê) + 不 (bất) + 就 (tựu)