高不可測的

cao bất khả trắc đích

Hán Việt: cao bất khả trắc đích

Tổng quan

không có ngọn, bị cắt ngọn (cây), không có phần trên, không có yếm (áo, người đàn bà...), cao không thấy đầu, cao ngất

Cấu tạo: (cao) + (bất) + (khả) + (trắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có ngọn, bị cắt ngọn (cây), không có phần trên, không có yếm (áo, người đàn bà...), cao không thấy đầu, cao ngất