高世则居士 cao thế tắc cư sĩ Hán Việt: cao thế tắc cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 世 (thế) + 则 (tắc) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtcao thế tắc cư sĩCấu tạo高 + 世 + 则 + 居 + 士 · cao + thế + tắc + cư + sĩ nghĩa thành phần: cao + thế + tắc + cư + sĩ