高中畢業女生

gāo zhōng bì yè nǚ shēng cao trung tất nghiệp nữ sanh

Hán Việt: cao trung tất nghiệp nữ sanh · Pinyin: gāo zhōng bì yè nǚ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (trung) + (tất) + (nghiệp) + (nữ) + (sanh)