高低不平的

cao đê bất bình đích

Hán Việt: cao đê bất bình đích

Tổng quan

gồ ghề, lởm chởm, xù xì, thô lỗ, thô kệch, không đều (nét mặt), nghiêm khắc, hay gắt, hay quàu quạu, vất vả, khó nhọc, gian khổ, gian truân; khổ hạnh, trúc trắc, chối tai, khoẻ mạnh, vạm vỡ

Cấu tạo: 高 (cao) + 低 (đê) + 不 (bất) + 平 (bình) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高低不就 · 高低点连线 · 高低线格式 · 高低贵贱 · 高低不平 · 高低起落 · 高低重音