高保真音樂 cao bảo chân âm nhạc Hán Việt: cao bảo chân âm nhạc Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 保 (bảo) + 真 (chân) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Hán Việtcao bảo chân âm nhạcCấu tạo高 + 保 + 真 + 音 + 樂 · cao + bảo + chân + âm + nhạc nghĩa thành phần: cao + bảo + chân + âm + nhạc Nghĩa EngCihui 高保真音樂 āobǎozhēn yīnyuè n. hi-fi music M:³qǔ