高光澤上光油

gāo guāng zé shàng guāng yóu cao quang trạch thượng quang du

Hán Việt: cao quang trạch thượng quang du · Pinyin: gāo guāng zé shàng guāng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (quang) + (trạch) + (thượng) + (quang) + (du)