高光澤油墨 gāo guāng zé yóu mò · cao quang trạch du mặc Hán Việt: cao quang trạch du mặc · Pinyin: gāo guāng zé yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 光 (quang) + 澤 (trạch) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyingāo guāng zé yóu mòHán Việtcao quang trạch du mặcCấu tạo高 + 光 + 澤 + 油 + 墨 · cao + quang + trạch + du + mặc nghĩa thành phần: cao + quang + trạch + du + mặc