高凝結狀態
cao ngưng kết trạng thái
Hán Việt: cao ngưng kết trạng thái
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 凝 (ngưng) + 結 (kết) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Hán Việt: cao ngưng kết trạng thái
Cấu tạo: 高 (cao) + 凝 (ngưng) + 結 (kết) + 狀 (trạng) + 態 (thái)