高分子材料

gāo fēn zǐ cái liào cao phân tử tài liêu

Hán Việt: cao phân tử tài liêu · Pinyin: gāo fēn zǐ cái liào

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phân) + (tử) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種合成物質。具有巨大分子量,可高達數千至數十萬,塑膠、合成纖維、合成橡膠等,都是最具代表性的高分子材料。其普遍特性是輕巧、強韌、耐熱性高、成形容易等。

ja

  • JMdict polymeric material|polymer